Kính ngữ · Tôn kính ngữ

Thuật ngữ 召し上がります(めしあがります) là gì?

Ăn, uống (dạng tôn kính của 食べる, 飲む) (Eat, drink (honorific))

Thông tin thuật ngữ 召し上がります
Thuật ngữ召し上がります
Cách đọcめしあがります
Hán-ViệtTHIỆU THƯỢNG
Nghĩa tiếng ViệtĂn, uống (dạng tôn kính của 食べる, 飲む)
Tiếng AnhEat, drink (honorific)
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônTôn kính ngữ
Chuyên ngànhKính ngữ

Giải thích chuyên môn

Dùng khi mời hoặc hỏi khách hàng, cấp trên ăn uống: 召し上がってください, 召し上がりますか. Không dùng cho việc mình ăn (mình ăn thì nói いただきます). お召し上がりください về lý là kính ngữ hai lớp nhưng đã thành cách nói quen, được chấp nhận.

Lưu ý & thực tế

Dạng thường: 食べる / 飲む. Từ điển: 召し上がる.

Câu ví dụ trong công việc

Bữa trưa trưởng phòng thường dùng món gì ạ?

Quý khách dùng cà phê nóng hay trà ạ?

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe