Kính ngữ · Tiếp khách & phục vụ
Thuật ngữ ラストオーダーのお時間でございます là gì?
Đã đến giờ gọi món / đồ uống lần cuối cùng của quán rồi ạ (It is time for the last order)
| Thuật ngữ | ラストオーダーのお時間でございます |
|---|---|
| Cách đọc | ラストオーダーのおじかんでございます |
| Hán-Việt | THỜI GIAN |
| Nghĩa tiếng Việt | Đã đến giờ gọi món / đồ uống lần cuối cùng của quán rồi ạ |
| Tiếng Anh | It is time for the last order |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Tiếp khách & phục vụ |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Đến từng bàn vào giờ chốt gọi món (thường khoảng 30 phút trước giờ đóng cửa) để thông báo và hỏi khách có muốn gọi thêm không.
Lưu ý & thực tế
ラストオーダー (viết tắt L.O) = đợt gọi món cuối cùng trước giờ đóng cửa quán.
Câu ví dụ trong công việc
失礼いたします。お食事のラストオーダーのお時間でございますが、追加のご注文はございますか。
Xin phép quý khách ạ. Đã đến giờ chốt gọi món ăn lần cuối rồi ạ, quý khách có muốn gọi thêm gì không ạ?
まもなくラストオーダーのお時間でございます。お飲み物の追加はいかがでしょうか。
Sắp đến giờ chốt gọi món rồi ạ. Quý khách có muốn gọi thêm đồ uống không ạ?