Kính ngữ · Tiếp khách & phục vụ
Thuật ngữ お釣りでございます là gì?
Đây là tiền thối lại của quý khách ạ (Here is your change)
| Thuật ngữ | お釣りでございます |
|---|---|
| Cách đọc | おつりでございます |
| Hán-Việt | ĐIẾU |
| Nghĩa tiếng Việt | Đây là tiền thối lại của quý khách ạ |
| Tiếng Anh | Here is your change |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Tiếp khách & phục vụ |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi trả tiền thừa cho khách tại quầy thu ngân, nói rõ số tiền để khách kiểm tra.
Lưu ý & thực tế
Thường đưa tiền giấy trước (đếm cho khách xem), rồi tiền xu và hoá đơn, đưa bằng hai tay.
Câu ví dụ trong công việc
5300円のお釣りでございます。お確かめください。
Tiền thừa của quý khách là 5.300 yên ạ. Xin quý khách kiểm tra lại ạ.
こちらがレシートとお釣りでございます。お受け取りくださいませ。
Đây là hoá đơn cùng tiền thừa của quý khách ạ. Kính mời quý khách nhận lấy ạ.