Kính ngữ · Tiếp khách & phục vụ
Thuật ngữ おタバコはお吸いになりますか là gì?
Quý khách có hút thuốc lá không ạ? (để xếp bàn hút thuốc/không hút thuốc) (Do you smoke? (for seating preferences))
| Thuật ngữ | おタバコはお吸いになりますか |
|---|---|
| Cách đọc | おタバコはおすいになりますか |
| Hán-Việt | HẤP |
| Nghĩa tiếng Việt | Quý khách có hút thuốc lá không ạ? (để xếp bàn hút thuốc/không hút thuốc) |
| Tiếng Anh | Do you smoke? (for seating preferences) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Tiếp khách & phục vụ |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng ở quán ăn hoặc quán cà phê có phân chia khu vực để xếp bàn thích hợp cho khách.
Lưu ý & thực tế
Tôn kính ngữ của タバコを吸う.
Câu ví dụ trong công việc
お席のご希望を伺います。おタバコはお吸いになりますか。
Tôi xin phép hỏi nguyện vọng chỗ ngồi: quý khách có hút thuốc lá không ạ?
全席禁煙でございますが、おタバコはお吸いになりますか。喫煙室のご案内をいたします。
Toàn bộ bàn ăn đều cấm thuốc, nếu quý khách có hút thuốc tôi xin chỉ lối vào phòng hút riêng ạ.