Kính ngữ · Điện thoại
Thuật ngữ 恐れ入りますがもう一度お名前をお願いできますか là gì?
Xin thứ lỗi nhưng anh/chị có thể vui lòng nhắc lại họ tên một lần nữa được không ạ? (Excuse me, but could you please repeat your name once more?)
| Thuật ngữ | 恐れ入りますがもう一度お名前をお願いできますか |
|---|---|
| Cách đọc | おそれいりますがもういちどおなまえをおねがいできますか |
| Hán-Việt | KHỦNG NHẬP NHẤT ĐỘ DANH TIỀN NGUYỆN |
| Nghĩa tiếng Việt | Xin thứ lỗi nhưng anh/chị có thể vui lòng nhắc lại họ tên một lần nữa được không ạ? |
| Tiếng Anh | Excuse me, but could you please repeat your name once more? |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Điện thoại |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng để hỏi lại họ tên khách hàng một cách tôn trọng mà không làm khách cảm thấy khó chịu.
Lưu ý & thực tế
Dùng khi nghe không kịp hoặc tên công ty / tên người gọi quá lạ.
Câu ví dụ trong công việc
電波が途切れてしまいましたので、恐れ入りますがもう一度お名前をお願いできますか。
Sóng vừa bị chập chờn, xin thứ lỗi anh có thể nhắc lại họ tên một lần nữa giúp tôi được không ạ?
聞き取れず大変失礼いたしました。恐れ入りますがもう一度お名前をお願いできますか。
Tôi nghe chưa kịp thật thất lễ quá ạ. Xin thứ lỗi anh nhắc lại họ tên một lần nữa giúp tôi được không ạ?