Kính ngữ · Lịch sự & mỹ hoá
Thuật ngữ お名前 là gì?
Họ tên, danh tính (mỹ hoá của 名前) (Name (polite / beautified))
| Thuật ngữ | お名前 |
|---|---|
| Cách đọc | おなまえ |
| Hán-Việt | DANH TIỀN |
| Nghĩa tiếng Việt | Họ tên, danh tính (mỹ hoá của 名前) |
| Tiếng Anh | Name (polite / beautified) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Lịch sự & mỹ hoá |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi hỏi tên khách hàng, người gọi điện hoặc yêu cầu điền họ tên vào văn bản.
Lưu ý & thực tế
Tiền tố mỹ hoá お-. Không bao giờ hỏi "名前は何ですか" với khách.
Câu ví dụ trong công việc
恐れ入りますが、こちらにお名前をご記入いただけますか。
Xin thứ lỗi, quý khách có thể điền họ tên vào đây giúp tôi được không ạ?
念のため、フルネームでお名前を伺ってもよろしいでしょうか。
Để chắc chắn, tôi xin phép được hỏi đầy đủ họ tên của anh có được không ạ?