Kính ngữ · Email & văn bản
Thuật ngữ 御社 là gì?
Quý công ty (dùng trong VĂN NÓI khi giao tiếp trực tiếp với khách hàng) (Your company (spoken honorific))
| Thuật ngữ | 御社 |
|---|---|
| Cách đọc | おんしゃ |
| Hán-Việt | NGỰ XÃ |
| Nghĩa tiếng Việt | Quý công ty (dùng trong VĂN NÓI khi giao tiếp trực tiếp với khách hàng) |
| Tiếng Anh | Your company (spoken honorific) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Email & văn bản |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng trong phỏng vấn tuyển dụng, cuộc họp trao đổi trực tiếp hoặc gọi điện thoại để gọi công ty của đối phương.
Lưu ý & thực tế
Quy tắc vàng: 御社(おんしゃ) dùng khi NÓI; 貴社(きしゃ) dùng khi VIẾT email/thư.
Câu ví dụ trong công việc
面接では「御社の事業方針に深く共感いたしました」と話します。
Trong buổi phỏng vấn xin việc, chúng ta sẽ nói là: "Tôi vô cùng đồng cảm với định hướng kinh doanh của quý công ty".
打ち合わせの席で、相手の会社を呼ぶときは御社と言います。
Tại bàn họp trao đổi, khi xưng hô về công ty đối phương thì chúng ta nói là Onsha.