Kính ngữ · Email & văn bản

Thuật ngữ 宛名(あてな) là gì?

Tên và địa chỉ người nhận trên phong bì bưu điện hoặc đầu email (Addressee name and address)

Thông tin thuật ngữ 宛名
Thuật ngữ宛名
Cách đọcあてな
Hán-ViệtUYỂN DANH
Nghĩa tiếng ViệtTên và địa chỉ người nhận trên phong bì bưu điện hoặc đầu email
Tiếng AnhAddressee name and address
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônEmail & văn bản
Chuyên ngànhKính ngữ

Giải thích chuyên môn

Dùng khi hướng dẫn viết tên người nhận ở đầu email: tên công ty, tên phòng ban, chức vụ và họ tên kèm 様.

Lưu ý & thực tế

宛(あて) = hướng tới, gửi tới.

Câu ví dụ trong công việc

Ở phần đầu email, chúng ta phải ghi đầy đủ tên người nhận chính xác mà không được viết tắt.

Khi viết tên người nhận trên phong bì, cần hết sức chú ý tránh sai sót chính tả tên công ty và chức danh.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe