Kính ngữ · Khiêm nhường ngữ
Thuật ngữ お預かりいたします là gì?
Trông giữ, nhận tạm (mẫu お~いたす của 預かる) (Keep, hold in custody (humble))
| Thuật ngữ | お預かりいたします |
|---|---|
| Cách đọc | おあずかりいたします |
| Hán-Việt | DỰ |
| Nghĩa tiếng Việt | Trông giữ, nhận tạm (mẫu お~いたす của 預かる) |
| Tiếng Anh | Keep, hold in custody (humble) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Khiêm nhường ngữ |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi nhận áo khoác, hành lý, giấy tờ của khách để cất giữ giúp: お荷物をお預かりいたします.
Lưu ý & thực tế
Dạng thường: 預かる. Từ điển: お預かりいたす. Thuộc 謙譲語Ⅰ.
Câu ví dụ trong công việc
クロークにてお客様のコートをお預かりいたします。
Tôi xin phép nhận giữ áo khoác của quý khách tại quầy giữ đồ ạ.
チェックインまで、お荷物はフロントでお預かりいたします。
Trước giờ nhận phòng, chúng tôi xin giữ hành lý của quý khách tại quầy lễ tân ạ.