Kính ngữ · Khiêm nhường ngữ
Thuật ngữ お迎えに参ります là gì?
Đến đón (ghép お迎え + 参る) (Come to pick up / greet (humble))
| Thuật ngữ | お迎えに参ります |
|---|---|
| Cách đọc | おむかえにまいります |
| Hán-Việt | NGHÊNH THAM |
| Nghĩa tiếng Việt | Đến đón (ghép お迎え + 参る) |
| Tiếng Anh | Come to pick up / greet (humble) |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Khiêm nhường ngữ |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi mình đi ra ga, sân bay hoặc sảnh lễ tân để đón khách: 14時に駅までお迎えに参ります.
Lưu ý & thực tế
Dạng thường: 迎えに行く. Từ điển: お迎えに参る. Thuộc 丁重語.
Câu ví dụ trong công việc
当日の朝9時に、ホテルまでお迎えに参ります。
9 giờ sáng hôm đó tôi sẽ đến tận khách sạn đón quý khách ạ.
空港の到着ゲートでお迎えに参りますので、ご安心ください。
Tôi sẽ ra đón anh tại cổng ga đến của sân bay, anh cứ yên tâm ạ.