Kính ngữ · Khiêm nhường ngữ
Thuật ngữ お手伝いいたします là gì?
Giúp đỡ, phụ giúp (mẫu お~いたす của 手伝う) (Help, assist (humble))
| Thuật ngữ | お手伝いいたします |
|---|---|
| Cách đọc | おてつだいいたします |
| Hán-Việt | THỦ TRUYỀN |
| Nghĩa tiếng Việt | Giúp đỡ, phụ giúp (mẫu お~いたす của 手伝う) |
| Tiếng Anh | Help, assist (humble) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Khiêm nhường ngữ |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi ngỏ ý giúp khách hàng, cấp trên: 何かお手伝いいたしましょうか. Với cấp trên, nói お手伝いさせてください nghe khiêm tốn hơn là tuyên bố mình sẽ giúp.
Lưu ý & thực tế
Dạng thường: 手伝う. Từ điển: お手伝いいたす. Thuộc 謙譲語Ⅰ.
Câu ví dụ trong công việc
会場の準備は、私もお手伝いいたします。
Việc chuẩn bị hội trường, tôi cũng xin phụ giúp ạ.
お申し込みの手続きは、私どもがお手伝いいたします。
Thủ tục đăng ký, chúng tôi sẽ hỗ trợ quý khách ạ.