Kính ngữ · Tôn kính ngữ
Thuật ngữ お持ちになります là gì?
Cầm, mang theo (mẫu お~になる của 持つ) (Carry, take along (honorific))
| Thuật ngữ | お持ちになります |
|---|---|
| Cách đọc | おもちになります |
| Hán-Việt | TRÌ |
| Nghĩa tiếng Việt | Cầm, mang theo (mẫu お~になる của 持つ) |
| Tiếng Anh | Carry, take along (honorific) |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Tôn kính ngữ |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi khách hoặc cấp trên cầm, mang theo đồ. Hỏi khách có thẻ, giấy tờ hay không thì nói gọn お持ちですか: ポイントカードはお持ちですか.
Lưu ý & thực tế
Dạng thường: 持つ. Từ điển: お持ちになる.
Câu ví dụ trong công việc
お荷物はご自分でお持ちになりますか。
Hành lý quý khách sẽ tự mang ạ?
こちらの資料は会議室へお持ちになりますか。
Tài liệu này anh/chị sẽ mang vào phòng họp ạ?