Kính ngữ · Khiêm nhường ngữ
Thuật ngữ お持ちします là gì?
Mang đến, cầm giúp (mẫu お~する của 持つ) (Bring, carry (humble))
| Thuật ngữ | お持ちします |
|---|---|
| Cách đọc | おもちします |
| Hán-Việt | TRÌ |
| Nghĩa tiếng Việt | Mang đến, cầm giúp (mẫu お~する của 持つ) |
| Tiếng Anh | Bring, carry (humble) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Khiêm nhường ngữ |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi bản thân mang tài liệu đến cho sếp/khách hoặc ngỏ ý xách giúp hành lý: お荷物をお持ちします.
Lưu ý & thực tế
Dạng thường: 持つ. Từ điển: お持ちする. Thuộc 謙譲語Ⅰ.
Câu ví dụ trong công việc
重そうですね。お荷物をお持ちします。
Trông nặng quá, để tôi xách giúp hành lý ạ.
会議で使う新しい資料をすぐにお持ちします。
Tôi sẽ mang ngay tài liệu mới dùng cho buổi họp đến ạ.