Kính ngữ · Tôn kính ngữ
Thuật ngữ お待ちになります là gì?
Chờ đợi (mẫu お~になる của 待つ) (Wait (honorific))
| Thuật ngữ | お待ちになります |
|---|---|
| Cách đọc | おまちになります |
| Hán-Việt | ĐÃI |
| Nghĩa tiếng Việt | Chờ đợi (mẫu お~になる của 待つ) |
| Tiếng Anh | Wait (honorific) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Tôn kính ngữ |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi nói về việc khách hàng hoặc cấp trên sẽ chờ. Đang chờ thì nói お待ちです / お待ちになっています. Mời khách chờ thì nói お待ちください.
Lưu ý & thực tế
Dạng thường: 待つ. Từ điển: お待ちになる.
Câu ví dụ trong công việc
社長は応接室でお客様をお待ちになります。
Giám đốc sẽ đợi khách ở phòng tiếp khách ạ.
お名前をお呼びするまで、こちらの席でお待ちになりますか。
Quý khách có muốn đợi ở ghế này cho đến khi chúng tôi gọi tên không ạ?