Kính ngữ · Khiêm nhường ngữ
Thuật ngữ お目にかかります là gì?
Gặp gỡ (khiêm nhường của 会う) (Meet (humble))
| Thuật ngữ | お目にかかります |
|---|---|
| Cách đọc | おめにかかります |
| Hán-Việt | MỤC |
| Nghĩa tiếng Việt | Gặp gỡ (khiêm nhường của 会う) |
| Tiếng Anh | Meet (humble) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Khiêm nhường ngữ |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi bản thân được diện kiến, gặp gỡ khách hàng, đối tác, cấp trên: 初めてお目にかかります (rất hân hạnh được gặp anh/chị lần đầu).
Lưu ý & thực tế
Dạng thường: 会う. Từ điển: お目にかかる. Thuộc 謙譲語Ⅰ.
Câu ví dụ trong công việc
初めてお目にかかります。ABC商事のグエンと申します。
Rất hân hạnh được gặp anh/chị. Tôi là Nguyễn, công ty ABC ạ.
来週、先方の社長に直接お目にかかります。
Tuần sau tôi sẽ gặp trực tiếp giám đốc bên đối tác ạ.