Kính ngữ · Tôn kính ngữ
Thuật ngữ お会いになります là gì?
Gặp (mẫu お~になる của 会う) (Meet (honorific))
| Thuật ngữ | お会いになります |
|---|---|
| Cách đọc | おあいになります |
| Hán-Việt | HỘI |
| Nghĩa tiếng Việt | Gặp (mẫu お~になる của 会う) |
| Tiếng Anh | Meet (honorific) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Tôn kính ngữ |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi cấp trên hoặc khách hàng gặp ai đó. Mình gặp người trên thì dùng お目にかかります hoặc お会いします.
Lưu ý & thực tế
Dạng thường: 会う. Từ điển: お会いになる.
Câu ví dụ trong công việc
明日の午後、取引先の担当者とお会いになりますか。
Chiều mai trưởng phòng có gặp người phụ trách bên đối tác không ạ?
社長は午後、取引先の会長とお会いになります。
Chiều nay giám đốc sẽ gặp chủ tịch bên đối tác ạ.