Kính ngữ · Điện thoại
Thuật ngữ お電話を切らせていただきます là gì?
Tôi xin phép cúp máy ạ (khi buộc phải chủ động kết thúc cuộc gọi) (I will have to hang up now)
| Thuật ngữ | お電話を切らせていただきます |
|---|---|
| Cách đọc | おでんわをきらせていただきます |
| Hán-Việt | ĐIỆN THOẠI THIẾT |
| Nghĩa tiếng Việt | Tôi xin phép cúp máy ạ (khi buộc phải chủ động kết thúc cuộc gọi) |
| Tiếng Anh | I will have to hang up now |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Điện thoại |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Cuộc gọi bình thường KHÔNG cần nói câu này, chỉ cần それでは失礼いたします. Câu này dùng khi phải chủ động kết thúc: không nghe được tiếng, cuộc gọi quấy rối, hoặc đã báo trước là không thể tiếp tục.
Lưu ý & thực tế
Quy tắc thường gặp: người gọi cúp trước; nhưng nếu đầu bên kia là khách hàng hoặc cấp trên thì đợi họ cúp trước rồi mới nhẹ nhàng đặt máy.
Câu ví dụ trong công việc
お声が聞こえませんので、恐れ入りますが一度お電話を切らせていただきます。
Tôi không nghe được tiếng của quý khách, xin phép cúp máy một lát ạ.
これ以上のご対応はいたしかねますので、お電話を切らせていただきます。
Chúng tôi không thể tiếp tục xử lý thêm, xin phép được cúp máy ạ.