Kính ngữ · Điện thoại
Thuật ngữ メッセージをお残しになりますか là gì?
Quý khách có muốn để lại lời nhắn không ạ? (Would you like to leave a message?)
| Thuật ngữ | メッセージをお残しになりますか |
|---|---|
| Cách đọc | メッセージをおのこしになりますか |
| Hán-Việt | TÀN |
| Nghĩa tiếng Việt | Quý khách có muốn để lại lời nhắn không ạ? |
| Tiếng Anh | Would you like to leave a message? |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Điện thoại |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi tiếp nhận cuộc gọi mà người cần gặp vắng mặt, lịch sự hỏi khách có muốn lưu lại lời nhắn không.
Lưu ý & thực tế
Tôn kính ngữ của メッセージを残す.
Câu ví dụ trong công việc
ただいま山田は不在にしておりますが、メッセージをお残しになりますか。
Hiện tại anh Yamada vắng mặt, quý khách có muốn để lại tin nhắn gì không ạ?
担当の者は本日戻りませんが、メッセージをお残しになりますか。
Hôm nay người phụ trách không quay lại văn phòng, quý khách có muốn để lại lời nhắn không ạ?