Kính ngữ · Điện thoại
Thuật ngữ 復唱いたします là gì?
Tôi xin phép được nhắc lại để xác nhận ạ (Let me repeat that back to confirm)
| Thuật ngữ | 復唱いたします |
|---|---|
| Cách đọc | ふくしょういたします |
| Hán-Việt | PHỤC XƯỚNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Tôi xin phép được nhắc lại để xác nhận ạ |
| Tiếng Anh | Let me repeat that back to confirm |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Điện thoại |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng trước khi đọc lại số điện thoại, ngày giờ hẹn, số tiền hoặc nội dung lời nhắn để chắc chắn không ghi chép sai.
Lưu ý & thực tế
復唱(ふくしょう) = nhắc lại nguyên văn để xác nhận.
Câu ví dụ trong công việc
念のため、お電話番号を復唱いたします。090-1234-5678でお間違いないでしょうか。
Để cho chắc chắn, tôi xin phép nhắc lại số điện thoại ạ: 090-1234-5678 có đúng không ạ?
ご伝言を復唱いたします。明日のお打ち合わせは15時からに変更、ということでよろしいでしょうか。
Tôi xin nhắc lại lời nhắn: buổi họp ngày mai đổi sang bắt đầu từ 15 giờ, đúng không ạ?