Kính ngữ · Tiếp khách & phục vụ
Thuật ngữ 満席でございます là gì?
Dạ hiện tại toàn bộ bàn đã kín chỗ hết rồi ạ (We are fully booked / all seats are occupied)
| Thuật ngữ | 満席でございます |
|---|---|
| Cách đọc | まんせきでございます |
| Hán-Việt | MÃN TỊCH |
| Nghĩa tiếng Việt | Dạ hiện tại toàn bộ bàn đã kín chỗ hết rồi ạ |
| Tiếng Anh | We are fully booked / all seats are occupied |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Tiếp khách & phục vụ |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi quán ăn hoặc phòng họp đã hết sạch chỗ trống, thông báo lịch sự cho khách mới vào.
Lưu ý & thực tế
満席(まんせき) = kín chỗ, hết bàn trống.
Câu ví dụ trong công việc
大変申し訳ございません。ただいま店内は満席でございます。
Thành thật xin lỗi quý khách. Hiện tại bên trong quán toàn bộ bàn đều đã kín khách rồi ạ.
あいにくランチタイムは満席でございますので、整理券をお取りください。
Rất tiếc khung giờ trưa đã kín bàn, xin mời quý khách lấy phiếu thứ tự đợi ạ.