Kính ngữ · Lời đệm
Thuật ngữ 勝手を申し上げますが là gì?
Tôi biết mình nói vậy là ích kỷ / đường đột nhưng... (I know this is asking a lot, but... / at the risk of being selfish...)
| Thuật ngữ | 勝手を申し上げますが |
|---|---|
| Cách đọc | かってをもうしあげますが |
| Hán-Việt | THẮNG THỦ THÂN THƯỢNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Tôi biết mình nói vậy là ích kỷ / đường đột nhưng... |
| Tiếng Anh | I know this is asking a lot, but... / at the risk of being selfish... |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Lời đệm |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi bản thân phải xin đổi lịch họp đột xuất hoặc đưa ra điều kiện có lợi cho phía mình mà gây bất tiện cho đối phương.
Lưu ý & thực tế
勝手(かって) = tuỳ tiện, theo ý riêng của mình.
Câu ví dụ trong công việc
勝手を申し上げますが、打ち合わせの時間を30分遅らせていただけますでしょうか。
Biết là đường đột nhưng anh có thể cho phép lùi giờ họp lại 30 phút được không ạ?
こちらの都合で勝手を申し上げますが、何卒ご理解のほどお願いいたします。
Vì sự bất tiện từ phía chúng tôi mà nói vậy là đường đột, kính mong quý vị thông cảm ạ.