Kính ngữ · Tiếp khách & phục vụ
Thuật ngữ お待たせいたしました là gì?
Xin lỗi đã để quý khách phải đợi ạ (khi mang món ăn hoặc quay lại) (Thank you for waiting / sorry to have kept you waiting)
| Thuật ngữ | お待たせいたしました |
|---|---|
| Cách đọc | おまたせいたしました |
| Hán-Việt | ĐÃI |
| Nghĩa tiếng Việt | Xin lỗi đã để quý khách phải đợi ạ (khi mang món ăn hoặc quay lại) |
| Tiếng Anh | Thank you for waiting / sorry to have kept you waiting |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Tiếp khách & phục vụ |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Nói ngay khi đặt món ăn, đồ uống hoặc mang hồ sơ quay lại bàn tiếp khách sau khi để họ chờ.
Lưu ý & thực tế
Kể cả khi khách chỉ đợi một chút, nhân viên ở Nhật vẫn thường nói câu này khi mang đồ ra.
Câu ví dụ trong công việc
お待たせいたしました。ご注文の日替わりランチでございます。
Xin lỗi đã để quý khách đợi ạ. Đây là phần cơm trưa đặc biệt trong ngày của quý khách ạ.
お待たせいたしました。ホットコーヒーでございます。
Xin lỗi đã để quý khách phải chờ ạ. Đây là cà phê nóng của quý khách ạ.