Kính ngữ · Lịch sự & mỹ hoá
Thuật ngữ いかが là gì?
Như thế nào, ra sao (lịch sự của どう) (How (polite))
| Thuật ngữ | いかが |
|---|---|
| Cách đọc | いかが |
| Nghĩa tiếng Việt | Như thế nào, ra sao (lịch sự của どう) |
| Tiếng Anh | How (polite) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Lịch sự & mỹ hoá |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi hỏi thăm ý kiến, tình trạng sức khỏe, hoặc ý định của khách hàng và cấp trên.
Lưu ý & thực tế
Dạng thường: どう. Cụm thường gặp: いかがですか, いかがいたしましょうか.
Câu ví dụ trong công việc
新しいオフィスの環境はいかがですか。
Môi trường làm việc ở văn phòng mới anh thấy thế nào ạ?
その後の進捗状況はいかがでしょうか。
Tình hình tiến độ công việc sau đó ra sao rồi ạ?