Kính ngữ · Điện thoại
Thuật ngữ 本日はお休みをいただいております là gì?
Hôm nay (người đó) nghỉ làm ạ (Off duty / on leave today)
| Thuật ngữ | 本日はお休みをいただいております |
|---|---|
| Cách đọc | ほんじつはおやすみをいただいております |
| Hán-Việt | BẢN NHẬT HƯU |
| Nghĩa tiếng Việt | Hôm nay (người đó) nghỉ làm ạ |
| Tiếng Anh | Off duty / on leave today |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Điện thoại |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi đồng nghiệp nghỉ phép, nghỉ ốm và có người ngoài gọi điện tới tìm gặp. Không cần nói lý do nghỉ.
Lưu ý & thực tế
Với khách, đừng nói "山田さんは休みです" (có さん, quá trống). Một số sách ビジネスマナー cho rằng chỉ cần 休んでおります, nhưng お休みをいただいております được dùng rất phổ biến ở công ty Nhật.
Câu ví dụ trong công việc
申し訳ございません。山田ですが、本日はお休みをいただいております。
Thành thật xin lỗi quý khách. Yamada bên chúng tôi hôm nay nghỉ ạ.
あいにく担当の者は本日はお休みをいただいております。お急ぎでしたら、私がご用件を承ります。
Rất tiếc người phụ trách hôm nay nghỉ ạ. Nếu quý khách đang gấp, tôi xin tiếp nhận nội dung công việc ạ.