Kính ngữ · Lịch sự & mỹ hoá
Thuật ngữ ただいま là gì?
Hiện tại, ngay bây giờ (lịch sự của いま) (Right now, at present (polite))
| Thuật ngữ | ただいま |
|---|---|
| Cách đọc | ただいま |
| Nghĩa tiếng Việt | Hiện tại, ngay bây giờ (lịch sự của いま) |
| Tiếng Anh | Right now, at present (polite) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Lịch sự & mỹ hoá |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi thông báo tình trạng hiện tại của người trong công ty khi nghe điện thoại hoặc tiếp khách: ただいま席を外しております.
Lưu ý & thực tế
Dạng thường: 今(いま). Khác với câu chào khi về nhà ただいま (về rồi đây).
Câu ví dụ trong công việc
担当の田中はただいま会議中でございます。
Người phụ trách Tanaka hiện tại đang họp ạ.
ご注文の品をただいまお持ちいたします。
Món ăn quý khách vừa gọi, tôi sẽ mang lên ngay bây giờ ạ.