Kính ngữ · Tiếp khách & phục vụ
Thuật ngữ ただいま満席となっております là gì?
Hiện quán đang kín chỗ ạ (We are currently completely full)
| Thuật ngữ | ただいま満席となっております |
|---|---|
| Cách đọc | ただいままんせきとなっております |
| Hán-Việt | MÃN TỊCH |
| Nghĩa tiếng Việt | Hiện quán đang kín chỗ ạ |
| Tiếng Anh | We are currently completely full |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Tiếp khách & phục vụ |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng báo quán đang kín chỗ rồi hỏi khách có muốn ghi tên chờ không, kèm thời gian chờ dự kiến nếu biết.
Lưu ý & thực tế
Cách nói trang trọng, nhẹ nhàng của 満席です.
Câu ví dụ trong công việc
ただいま満席となっておりますので、こちらにお名前をご記入のうえ、お待ちいただけますか。
Hiện tại quán đang kín chỗ, quý khách có thể ghi tên vào danh sách đợi được không ạ?
あいにくただいま満席となっておりますが、15分ほどでお席が空く見込みです。
Rất tiếc hiện quán đang kín bàn nhưng dự kiến khoảng 15 phút nữa sẽ có bàn trống ạ.