Kính ngữ · Tiếp khách & phục vụ
Thuật ngữ いらっしゃいませ là gì?
Kính chào quý khách! (câu chào đón khách vào cửa hàng, nhà hàng, khách sạn) (Welcome! (standard greeting to customers))
| Thuật ngữ | いらっしゃいませ |
|---|---|
| Cách đọc | いらっしゃいませ |
| Nghĩa tiếng Việt | Kính chào quý khách! (câu chào đón khách vào cửa hàng, nhà hàng, khách sạn) |
| Tiếng Anh | Welcome! (standard greeting to customers) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Tiếp khách & phục vụ |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Chào ngay khi khách bước chân vào cửa hàng với nụ cười tươi và giọng nói rõ ràng, cúi chào 15 đến 30 độ.
Lưu ý & thực tế
Câu cửa miệng cơ bản nhất trong ngành dịch vụ và thương mại Nhật Bản.
Câu ví dụ trong công việc
いらっしゃいませ!何名様でいらっしゃいますか。
Kính chào quý khách! Dạ đoàn mình đi mấy người thế ạ?
いらっしゃいませ、どうぞ奥のテーブル席へお進みください。
Kính chào quý khách, xin mời quý khách tiến vào dãy bàn phía trong ạ.