Kính ngữ · Email & văn bản
Thuật ngữ 初めてご連絡申し上げます là gì?
Lần đầu tiên tôi xin phép được liên lạc với anh/chị ạ (I am contacting you for the first time)
| Thuật ngữ | 初めてご連絡申し上げます |
|---|---|
| Cách đọc | はじめてごれんらくもうしあげます |
| Hán-Việt | SƠ LIÊN LẠC THÂN THƯỢNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Lần đầu tiên tôi xin phép được liên lạc với anh/chị ạ |
| Tiếng Anh | I am contacting you for the first time |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Email & văn bản |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng thay cho câu quen thuộc お世話になっております khi hai bên chưa từng có quan hệ hợp tác trước đây.
Lưu ý & thực tế
Lời chào mở đầu khi viết email cho một người hoàn toàn mới.
Câu ví dụ trong công việc
初めてご連絡申し上げます。株式会社ABC営業部のグエンと申します。
Lần đầu tôi xin phép liên lạc với anh/chị. Tôi là Nguyen, phòng kinh doanh công ty ABC.
貴社のウェブサイトを拝見し、初めてご連絡申し上げます。
Sau khi xem trang web của quý công ty, lần đầu tôi xin phép liên lạc ạ.