Kính ngữ · Lời đệm
Thuật ngữ ご足労をおかけしますが là gì?
Phiền anh/chị phải cất công đi lại nhưng... (Sorry to make you travel / take the trouble to come, but...)
| Thuật ngữ | ご足労をおかけしますが |
|---|---|
| Cách đọc | ごそくろうをおかけしますが |
| Hán-Việt | TÚC LAO |
| Nghĩa tiếng Việt | Phiền anh/chị phải cất công đi lại nhưng... |
| Tiếng Anh | Sorry to make you travel / take the trouble to come, but... |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Lời đệm |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi nhờ đối tác, khách hàng hoặc cấp trên trực tiếp đến văn phòng của mình để ký kết hoặc họp.
Lưu ý & thực tế
足労(そくろう) = nhọc công bước chân đi lại.
Câu ví dụ trong công việc
ご足労をおかけしますが、弊社オフィスまでお越しいただけますでしょうか。
Phiền anh phải cất công đi lại nhưng anh có thể đến văn phòng công ty chúng tôi được không ạ?
遠方よりご足労をおかけしますが、当日のご出席をお待ちしております。
Phiền anh phải đi một quãng đường xa nhưng chúng tôi rất mong chờ sự có mặt của anh hôm đó ạ.