Kính ngữ · Khiêm nhường ngữ
Thuật ngữ ご説明いたします là gì?
Giải thích, trình bày (mẫu ご~いたす của 説明する) (Explain (humble))
| Thuật ngữ | ご説明いたします |
|---|---|
| Cách đọc | ごせつめいいたします |
| Hán-Việt | THUYẾT MINH |
| Nghĩa tiếng Việt | Giải thích, trình bày (mẫu ご~いたす của 説明する) |
| Tiếng Anh | Explain (humble) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Khiêm nhường ngữ |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi bản thân trình bày, giải thích giải pháp, hợp đồng cho khách hàng hay cấp trên: 仕様についてご説明いたします.
Lưu ý & thực tế
Dạng thường: 説明する. Từ điển: ご説明いたす. Thuộc 謙譲語Ⅰ.
Câu ví dụ trong công việc
新機能の具体的な操作方法をご説明いたします。
Tôi xin phép giải thích về cách thao tác cụ thể của chức năng mới ạ.
本日配付した資料に沿ってご説明いたします。
Tôi xin phép trình bày theo đúng tài liệu đã phát hôm nay ạ.