Kính ngữ · Lịch sự & mỹ hoá
Thuật ngữ ご飯 là gì?
Cơm, bữa ăn (mỹ hoá của 飯 / めし) (Cooked rice, meal (polite / beautified))
| Thuật ngữ | ご飯 |
|---|---|
| Cách đọc | ごはん |
| Hán-Việt | PHẠN |
| Nghĩa tiếng Việt | Cơm, bữa ăn (mỹ hoá của 飯 / めし) |
| Tiếng Anh | Cooked rice, meal (polite / beautified) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Lịch sự & mỹ hoá |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi phục vụ cơm trong quán ăn hoặc hỏi thăm khách đã dùng cơm chưa.
Lưu ý & thực tế
Tiền tố mỹ hoá ご-. Từ này dùng phổ biến đến mức đã thành từ vựng cơ bản.
Câu ví dụ trong công việc
炊きたての温かいご飯をお持ちしました。
Tôi xin phép mang cơm nóng vừa nấu chín tới lên ạ.
定食にはお味噌汁とご飯がセットになっております。
Suất ăn này có đi kèm canh miso và cơm trắng ạ.