Kính ngữ · Lịch sự & mỹ hoá
Thuật ngữ ご都合 là gì?
Lịch trình, sự thuận tiện thời gian (mỹ hoá của 都合) (Convenience, schedule (polite / beautified))
| Thuật ngữ | ご都合 |
|---|---|
| Cách đọc | ごつごう |
| Hán-Việt | ĐÔ HỢP |
| Nghĩa tiếng Việt | Lịch trình, sự thuận tiện thời gian (mỹ hoá của 都合) |
| Tiếng Anh | Convenience, schedule (polite / beautified) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Lịch sự & mỹ hoá |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi hẹn lịch, hỏi thăm đối tác hay cấp trên có rảnh vào khung giờ dự kiến không.
Lưu ý & thực tế
Tiền tố mỹ hoá ご-. Cụm hay dùng: ご都合はいかがでしょうか.
Câu ví dụ trong công việc
来週の水曜日の午後は、ご都合がよろしいでしょうか。
Chiều thứ tư tuần sau anh/chị có tiện không ạ?
お客様のご都合に合わせて、日程を調整いたします。
Chúng tôi sẽ điều chỉnh lịch trình cho phù hợp với thời gian thuận tiện của quý khách ạ.