Kính ngữ · Tiếp khách & phục vụ

Thuật ngữ ご注文を繰り返します(ごちゅうもんをくりかえします) là gì?

Tôi xin phép được nhắc lại danh sách các món quý khách vừa gọi ạ (Let me repeat your order to confirm)

Thông tin thuật ngữ ご注文を繰り返します
Thuật ngữご注文を繰り返します
Cách đọcごちゅうもんをくりかえします
Hán-ViệtCHÚ VĂN THAO PHẢN
Nghĩa tiếng ViệtTôi xin phép được nhắc lại danh sách các món quý khách vừa gọi ạ
Tiếng AnhLet me repeat your order to confirm
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônTiếp khách & phục vụ
Chuyên ngànhKính ngữ

Giải thích chuyên môn

Dùng ngay sau khi khách gọi món xong, đọc lại từng món và số lượng để khách xác nhận.

Lưu ý & thực tế

Khâu bắt buộc tại nhà hàng để tránh nhầm lẫn hoặc làm thiếu món.

Câu ví dụ trong công việc

Sau đây tôi xin nhắc lại món đã gọi: 2 bát mì ramen và 1 đĩa sủi cảo có đúng không ạ?

Để xác nhận, tôi xin đọc lại món: một phần set trưa hôm nay phải không ạ?

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe