Kính ngữ · Điện thoại
Thuật ngữ 番号をお確かめのうえ là gì?
Xin vui lòng kiểm tra lại số máy rồi... (Please check the number and...)
| Thuật ngữ | 番号をお確かめのうえ |
|---|---|
| Cách đọc | ばんごうをおたしかめのうえ |
| Hán-Việt | PHIÊN HIỆU XÁC |
| Nghĩa tiếng Việt | Xin vui lòng kiểm tra lại số máy rồi... |
| Tiếng Anh | Please check the number and... |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Điện thoại |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi giải thích cho người gọi nhầm số, khuyên họ tra lại danh bạ hoặc số điện thoại chính xác.
Lưu ý & thực tế
Cách hướng dẫn lịch thiệp khi người gọi bấm nhầm máy.
Câu ví dụ trong công việc
恐れ入りますが、電話番号をお確かめのうえ、もう一度おかけ直しください。
Xin thứ lỗi, quý khách vui lòng kiểm tra lại số máy rồi gọi lại giúp tôi ạ.
番号をお確かめのうえお電話いただきますよう、お願い申し上げます。
Kính mong quý khách kiểm tra kỹ số máy trước khi bấm gọi ạ.