Kính ngữ · Khiêm nhường ngữ
Thuật ngữ 拝受しました là gì?
Đã nhận được (khiêm nhường của 受け取る trong văn bản/email) (Have received (humble written))
| Thuật ngữ | 拝受しました |
|---|---|
| Cách đọc | はいじゅしました |
| Hán-Việt | BÁI THỤ |
| Nghĩa tiếng Việt | Đã nhận được (khiêm nhường của 受け取る trong văn bản/email) |
| Tiếng Anh | Have received (humble written) |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Khiêm nhường ngữ |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Rất phổ biến trong email công việc khi báo tin đã nhận được tài liệu, báo giá, hóa đơn: 請求書を確かに拝受しました.
Lưu ý & thực tế
Dạng thường: 受け取った. Từ điển: 拝受する. Thuộc 謙譲語Ⅰ.
Câu ví dụ trong công việc
ご送付いただきました見積書を確かに拝受しました。
Tôi đã nhận được đầy đủ bản báo giá mà quý công ty đã gửi ạ.
先ほどメールにて修正データを拝受しました。
Tôi đã nhận được dữ liệu chỉnh sửa qua email lúc nãy rồi ạ.