Từ vựng

~宗 (~しゅう) nghĩa là gì?

~宗 (~しゅう, ~shuu) trong tiếng Nhật nghĩa là tông phái, giáo phái.

Thông tin tra cứu
Cách đọc~しゅう
Romaji~shuu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
~しゅう
N1 · ước tính theo khung JLPT~shuu

tông phái, giáo phái

Câu ví dụ

  • Ngôi chùa này thuộc về Tịnh Độ tông.

  • Anh ấy quy y sâu sắc theo giáo lý thiền tông.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.