Từ vựng

~網 (~もう) nghĩa là gì?

~網 (~もう, ~mou) trong tiếng Nhật nghĩa là mạng lưới ....

Thông tin tra cứu
Cách đọc~もう
Romaji~mou
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
~もう
N1 · ước tính theo khung JLPT~mou

mạng lưới ...

Câu ví dụ

  • Họ đã sử dụng mạng lưới thông tin để truy tìm thủ phạm.

  • Mạng lưới đường sắt được trải khắp cả nước.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.