Từ vựng
~網 (~もう) nghĩa là gì?
~網 (~もう, ~mou) trong tiếng Nhật nghĩa là mạng lưới ....
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ~もう |
|---|
| Romaji | ~mou |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPT~mou
mạng lưới ...
Câu ví dụ
情報網を駆使して犯人を追跡した。
Họ đã sử dụng mạng lưới thông tin để truy tìm thủ phạm.
鉄道網が全国に張り巡らされている。
Mạng lưới đường sắt được trải khắp cả nước.