Từ vựng
~町 (~ちょう) nghĩa là gì?
~町 (~ちょう, ~chou) trong tiếng Nhật nghĩa là ~ thị trấn, ~ phường.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ~ちょう |
|---|
| Romaji | ~chou |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
N4 · ước tính theo khung JLPT~chou
~ thị trấn, ~ phường
Câu ví dụ
私は緑町に住んでいます。
Tôi sống ở phường Midori.
本町までバスで行きましょう。
Chúng ta đi xe buýt đến phường Honcho nhé.