Từ vựng
~ちゃん nghĩa là gì?
~ちゃん trong tiếng Nhật nghĩa là bé ~, ~ (hậu tố thân mật, thường cho nữ/trẻ em).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ~ちゃん |
|---|
| Romaji | ~chan |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
N4 · ước tính theo khung JLPT~chan
bé ~, ~ (hậu tố thân mật, thường cho nữ/trẻ em)
Câu ví dụ
ゆみちゃん、一緒に遊ぼう。
Yumi ơi, mình chơi cùng nhau đi.
花子ちゃんは今年五歳です。
Bé Hanako năm nay năm tuổi.