Từ vựng

~油 (~ゆ) nghĩa là gì?

~油 (~ゆ, ~yu) trong tiếng Nhật nghĩa là dầu ....

Thông tin tra cứu
Cách đọc~ゆ
Romaji~yu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
~ゆ
N1 · ước tính theo khung JLPT~yu

dầu ...

Câu ví dụ

  • Món chiên thì dùng dầu ăn.

  • Mùa đông tôi sưởi ấm phòng bằng lò sưởi dầu hỏa.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.