Từ vựng
~油 (~ゆ) nghĩa là gì?
~油 (~ゆ, ~yu) trong tiếng Nhật nghĩa là dầu ....
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ~ゆ |
|---|
| Romaji | ~yu |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPT~yu
dầu ...
Câu ví dụ
揚げ物には食用油を使う。
Món chiên thì dùng dầu ăn.
冬は灯油ストーブで部屋を暖める。
Mùa đông tôi sưởi ấm phòng bằng lò sưởi dầu hỏa.