Từ vựng

~枚 (~まい) nghĩa là gì?

~枚 (~まい, ~mai) trong tiếng Nhật nghĩa là lượng từ đếm vật phẳng, mỏng.

Thông tin tra cứu
Cách đọc~まい
Romaji~mai
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
~まい
N5 · ước tính theo khung JLPT~mai

lượng từ đếm vật phẳng, mỏng

Câu ví dụ

  • Cho tôi năm tờ giấy.

  • Tôi đã mua ba con tem.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.