Từ vựng

~日 (~にち) nghĩa là gì?

~日 (~にち, ~nichi) trong tiếng Nhật nghĩa là lượng từ đếm ngày trong tháng.

Thông tin tra cứu
Cách đọc~にち
Romaji~nichi
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
~にち
N5 · ước tính theo khung JLPT~nichi

lượng từ đếm ngày trong tháng

Câu ví dụ

  • Kỳ thi vào ngày 25.

  • Sinh nhật của tôi là ngày 15 tháng 5.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.