Từ vựng
~敗 (はい, hai) nghĩa là gì?
~敗 (はい, hai) trong tiếng Nhật nghĩa là trận thua; từ đếm số lần thất bại.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はい |
|---|
| Romaji | hai |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPThai
trận thua; từ đếm số lần thất bại
Câu ví dụ
今年は一敗もしていません。
Năm nay chúng tôi chưa thua trận nào.
うちのチームは三勝二敗です。
Đội tôi thắng ba thua hai.