Từ vựng

~敗 (はい, hai) nghĩa là gì?

~敗 (はい, hai) trong tiếng Nhật nghĩa là trận thua; từ đếm số lần thất bại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはい
Romajihai
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
はい
N3 · ước tính theo khung JLPThai

trận thua; từ đếm số lần thất bại

Câu ví dụ

  • Năm nay chúng tôi chưa thua trận nào.

  • Đội tôi thắng ba thua hai.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.