Từ vựng
~中 (~ちゅう) nghĩa là gì?
~中 (~ちゅう, ~chuu) trong tiếng Nhật nghĩa là hậu tố chỉ đang trong lúc (làm gì).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ~ちゅう |
|---|
| Romaji | ~chuu |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|
N5 · ước tính theo khung JLPT~chuu
hậu tố chỉ đang trong lúc (làm gì)
Câu ví dụ
今、仕事中です。
Bây giờ tôi đang làm việc.
食事中は静かにします。
Trong lúc ăn thì giữ yên lặng.