Từ vựng
~か月 (~かげつ) nghĩa là gì?
~か月 (~かげつ, ~kagetsu) trong tiếng Nhật nghĩa là lượng từ đếm số tháng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ~かげつ |
|---|
| Romaji | ~kagetsu |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|
N5 · ước tính theo khung JLPT~kagetsu
lượng từ đếm số tháng
Câu ví dụ
一か月休みます。
Tôi nghỉ một tháng.
三か月日本にいます。
Tôi ở Nhật ba tháng.