Từ vựng

黙認 (もくにん, mokunin) nghĩa là gì?

黙認 (もくにん, mokunin) trong tiếng Nhật nghĩa là sự ngầm chấp thuận, sự làm ngơ cho qua.

Thông tin tra cứu
Cách đọcもくにん
Romajimokunin
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
もくにん
mokunin

sự ngầm chấp thuận, sự làm ngơ cho qua

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự ngầm chấp thuận, sự làm ngơ cho quatacit approval; tacit permission; connivance

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.