Từ vựng
黒木 (くろき, kuroki) nghĩa là gì?
黒木 (くろき, kuroki) trong tiếng Nhật nghĩa là gỗ nguyên vỏ chưa bào nhẵn.
| Cách đọc | くろき |
|---|---|
| Romaji | kuroki |
| Từ loại | danh từ |
黒木くろき
kuroki
gỗ nguyên vỏ chưa bào nhẵn
- 1danh từ gỗ nguyên vỏ chưa bào nhẵnunbarked lumber
Từ vựng
黒木 (くろき, kuroki) trong tiếng Nhật nghĩa là gỗ nguyên vỏ chưa bào nhẵn.
| Cách đọc | くろき |
|---|---|
| Romaji | kuroki |
| Từ loại | danh từ |
gỗ nguyên vỏ chưa bào nhẵn