Từ vựng

憧れ (あこがれ, akogare) nghĩa là gì?

憧れ (あこがれ, akogare) trong tiếng Nhật nghĩa là niềm ngưỡng mộ, khát khao.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあこがれ
Romajiakogare
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
あこがれ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngakogare

niềm ngưỡng mộ, khát khao

  1. 1danh từ · tính từ の yearning; longing; aspiration

Câu ví dụ

  • Niềm ngưỡng mộ dành cho cô ấy đã biến thành tình yêu.

  • Phi công là niềm khát khao của tôi từ thời thơ ấu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.