Từ vựng
麻布 (あさぬの, asanuno) nghĩa là gì?
麻布 (あさぬの, asanuno) trong tiếng Nhật nghĩa là vải gai, vải lanh.
| Cách đọc | あさぬの |
|---|---|
| Romaji | asanuno |
| Từ loại | danh từ |
麻布あさぬの
asanuno
vải gai, vải lanh
- 1danh từ vải gai, vải lanhhemp cloth; linen
Từ vựng
麻布 (あさぬの, asanuno) trong tiếng Nhật nghĩa là vải gai, vải lanh.
| Cách đọc | あさぬの |
|---|---|
| Romaji | asanuno |
| Từ loại | danh từ |
vải gai, vải lanh