Từ vựng

麻婆 (マーボー, maaboo) nghĩa là gì?

麻婆 (マーボー, maaboo) trong tiếng Nhật nghĩa là (ẩm thực) kiểu món mapo, món xào thịt băm với tương đậu cay; (viết tắt, ẩm thực) đậu phụ mapo, đậu phụ Tứ Xuyên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcマーボー
Romajimaaboo
Từ loạidanh từ
マーボー
maaboo

(ẩm thực) kiểu món mapo, món xào thịt băm với tương đậu cay; (viết tắt, ẩm thực) đậu phụ mapo, đậu phụ Tứ Xuyên

  1. 1danh từ (ẩm thực) kiểu món mapo, món xào thịt băm với tương đậu caymapo (style of dish); dish featuring minced meat stir-fried and seasoned with chili bean paste (e.g. mabo nasu)
  2. 2danh từ (viết tắt, ẩm thực) đậu phụ mapo, đậu phụ Tứ Xuyênmapo tofu (spicy Sichuan dish of tofu and minced meat); mabo tofu

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.